giờ ngọ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giờ ngọ: Một khái niệm trong hệ thống canh giờ truyền thống của Việt Nam, chỉ khoảng thời gian chính giữa ban ngày, tương ứng với 12 giờ trưa theo cách tính hiện đại. Đây là giờ thứ 7 trong 12 giờ của một ngày theo hệ can chi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mặt trời lên cao nhất vào đúng giờ ngọ.
- Theo lệ làng, cuộc họp sẽ khai mạc vào giờ ngọ.
- Tiếng trống vang lên báo hiệu giờ ngọ đã điểm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đúng giờ ngọ": Chỉ thời điểm chính xác vào lúc 12 giờ trưa.
- Mọi người nghỉ ngơi đúng giờ ngọ.
- "Quá giờ ngọ": Chỉ thời gian sau 12 giờ trưa.
- Công việc kéo dài quá giờ ngọ.
Biến thể và từ gần giống
- Giờ Mùi: Giờ tiếp theo sau giờ ngọ trong hệ can chi, từ khoảng 13 giờ đến 15 giờ.
- Giờ Tỵ: Giờ ngay trước giờ ngọ trong hệ can chi, từ khoảng 9 giờ đến 11 giờ.
- Buổi trưa: Cách gọi thông thường, chỉ khoảng thời gian quanh giữa ngày, rộng hơn khái niệm giờ ngọ.
Từ đồng nghĩa
- Giữa trưa: Chỉ thời điểm chính giữa của buổi trưa.
- Chính ngọ: Cách nhấn mạnh thời điểm đúng 12 giờ trưa.
Thành ngữ liên quan
- Nắng giờ ngọ: Chỉ cái nắng gay gắt, đỉnh điểm vào buổi trưa.
- Phơi thóc phải tránh nắng giờ ngọ.
- Vắng như giờ ngọ: Thành ngữ ví cảnh vắng vẻ, im ắng (vì mọi người thường nghỉ trưa vào giờ này).
- Con đường làng vắng như giờ ngọ.
- Giờ giữa trưa.